xì đồng
Định nghĩa
- Danh từ:
- Ống thổi phi tiêu: "xì đồng" là một loại ống dài, dùng để thổi các vật nhỏ như phi tiêu, đạn hoặc mũi tên, thường được sử dụng trong săn bắn hoặc trong các trò chơi dân gian.
- Dụng cụ thổi hơi: Trong một số ngữ cảnh, "xì đồng" cũng chỉ một ống nhỏ dùng để thổi hơi vào lửa hoặc để tạo âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người thợ săn dùng xì đồng để bắn chim. (Người thợ săn sử dụng ống thổi phi tiêu để bắn chim.)
- Trong lễ hội, trẻ em chơi trò thổi phi tiêu bằng xì đồng. (Tại hội hè, trẻ con tham gia trò chơi dùng ống thổi phi tiêu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"xì đồng bắn chim": hành động dùng ống thổi để săn bắt chim.
- Kỹ thuật xì đồng bắn chim đòi hỏi sự chính xác cao. (Kỹ năng dùng ống thổi để bắn chim cần độ chính xác lớn.)
"xì đồng thổi lửa": dùng ống để thổi hơi vào lửa, làm lửa cháy mạnh hơn.
- Anh ta dùng xì đồng thổi lửa để nhóm bếp. (Anh ấy dùng ống thổi hơi vào lửa để đốt bếp.)
Biến thể và từ gần giống
Ống thổi (danh từ): dụng cụ hình ống dùng để thổi hơi hoặc vật nhỏ.
- Ống thổi tre là loại phổ biến trong văn hóa dân gian. (Ống thổi làm từ tre thường thấy trong truyền thống.)
Súng thổi (danh từ): tên gọi khác của xì đồng, nhấn mạnh tính năng bắn.
- Súng thổi được dùng trong các cuộc thi bắn phi tiêu. (Súng thổi được sử dụng trong các cuộc thi bắn phi tiêu.)
Từ đồng nghĩa
Sarbacane (danh từ, gốc Pháp): ống thổi phi tiêu, tương tự xì đồng.
- Sarbacane là từ mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng loại dụng cụ. (Sarbacane là từ vay mượn từ tiếng Pháp, chỉ cùng loại công cụ.)
Ống phóng (danh từ): ống dùng để phóng vật nhỏ.
- Ống phóng phi tiêu thường được làm từ tre hoặc kim loại. (Ống phóng phi tiêu thường được chế tác từ tre hoặc kim loại.)
Thành ngữ liên quan
- Bắn như xì đồng: chỉ hành động bắn nhanh và chính xác, ví von với kỹ năng dùng ống thổi.
- Anh ấy bắn như xì đồng, trúng đích ngay lần đầu. (Anh ấy bắn nhanh và chính xác như dùng ống thổi, trúng mục tiêu ngay lần thử đầu.)